FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 19/03
Melbourne Victory 1
-0.25 1.11
+0.25 0.75
2.5 1.25
u 0.50
2.31
2.50
3.60
-0 1.11
+0 0.85
1.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Cameron Windust
Kiến tạo: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Brian KaltakRa sân: Daniel Hall
Matheus MorescheRa sân: Christian Theoharous
Kiến tạo: Christopher Oikonomidis
Joshua NisbetRa sân: James McGarry
Nectarios TriantisRa sân: Cameron Windust
James BaylissRa sân: Storm Roux
Ra sân: Jason Geria
Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Ben Folami
Ra sân: Bruno Fornaroli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 6 | Leigh Michael Broxham | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 24 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 56 | 7 | |
| 31 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 10 | Matheus Moresche | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 88 | 7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 13 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 28 | James Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Cameron Windust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 97 | 7 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

