FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs FC Macarthur, 13h30 ngày 10/02
Melbourne Victory
-1.5 0.86
+1.5 1.04
2.5 0.30
u 2.40
1.36
5.90
5.00
-0.75 0.86
+0.75 0.78
0.5 0.20
u 3.33
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur
0 - 1 Jake Hollman
Tomislav Uskok
Ra sân: Adama Traore
Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Ben Folami
Jed DrewRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Charles MBombwaRa sân: Bernardo
Ra sân: Jake Brimmer
Tommy SmithRa sân: Oliver Jones
Ariath PiolRa sân: Lachlan Rose
Kristian PopovicRa sân: Jake Hollman
Ra sân: Zinedine Machach
Filip Kurto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 6 | 84 | 7.6 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 3 | 87 | 7.8 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 5 | 2 | 71 | 8.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 55 | 49 | 89.09% | 10 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 7 | 86 | 7.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 10 | 49 | 6.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 42 | 9.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 60 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 52 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

