FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs FC Macarthur, 12h00 ngày 23/04
Melbourne Victory
-1.25 1.00
+1.25 0.86
2.5 1.10
u 0.65
1.48
4.85
4.40
-0.25 1.00
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur
Kiến tạo: Enrique Lopez Fernandez
Craig NooneRa sân: Jake McGing
Charles MBombwaRa sân: Jake Hollman
Jed DrewRa sân: Jerry Skotadis
Ra sân: Joshua Brillante
Ra sân: Fernando Romero
1 - 1 Tomislav Uskok Kiến tạo: Oliver Jones
Ali AuglahRa sân: Alhassan Toure
Bachana ArabuliRa sân: Kearyn Baccus
Ra sân: Ben Folami
Tomislav Uskok
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Leigh Michael Broxham
Kiến tạo: Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Leigh Michael Broxham | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 86 | 6.8 | |
| 18 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 98 | 7.5 | |
| 26 | Lleyton Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 7.6 | |
| 24 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 46 | Jordi Valadon | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Craig Noone | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 2 | Jake McGing | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 80 | 8.4 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 9 | Bachana Arabuli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 59 | 7 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 6 | 44 | 7.3 | |
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 41 | Oliver Jones | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 73 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

