FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs FC Macarthur, 15h00 ngày 15/03
Melbourne Victory
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.07
u 6.00
2.02
2.87
3.58
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1.25 0.85
u 0.95
2.5
3.6
2.5
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur
Callum Talbot
Liam Rosenior
Kiến tạo: Charles Nduka
2 - 1 Luke Vickery Kiến tạo: Rafael Duran
Walter Scott
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Harrison SawyerRa sân: Mitchell Duke
Christopher OikonomidisRa sân: Rafael Duran
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Keegan Jelacic
Frans DeliRa sân: Luke Brattan
Henrique OliveiraRa sân: Luke Vickery
Will McKayRa sân: Walter Scott
Ra sân: Franco Lino
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Denis Genreau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

