FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Perth Glory, 13h00 ngày 08/12
Melbourne Victory
-1.5 0.92
+1.5 0.96
2.5 0.44
u 1.63
1.22
8.70
6.00
-0.75 0.92
+0.75 0.85
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory
Kiến tạo: Jordi Valadon
Joshua Risdon
Luis Canga
Jarrod Carluccio
Nathanael BlairRa sân: Khoa Ngo
David WilliamsRa sân: Jarrod Carluccio
Kiến tạo: Nikolaos Vergos
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Daniel Arzani
Brandon OneillRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Adama Traore
Ra sân: Zinedine Machach
Joel AnasmoRa sân: Adam Bugarija
Zach LisolajskiRa sân: Riley Warland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 0 | 109 | 7.3 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 3 | 78 | 8.2 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 74 | 8.1 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 5 | 0 | 103 | 7.6 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 80 | 71 | 88.75% | 4 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 70 | 67 | 95.71% | 2 | 0 | 82 | 8 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 2 | Riley Warland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

