FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, 15h45 ngày 10/11
Melbourne Victory
-1 1.04
+1 0.82
2.5 1.20
u 0.55
1.56
4.55
4.10
-0.25 1.04
+0.25 0.35
1.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Nicholas Pennington
Kiến tạo: Jason Geria
Finn Surman
1 - 1 Damien Da Silva(OW)
Lukas Kelly-Heald
Nicholas Pennington Penalty cancelled
Benjamin OldRa sân: Mohamed Al-Taay
David Michael BallRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Fabian Monge
Sam SuttonRa sân: Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Bruno Fornaroli
Ra sân: Nishan Velupillay
Jacskon ManuelRa sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Jason Geria
Timothy Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 18 | Fabian Monge | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | ||
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

