FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 14/02
Melbourne Victory
-1.25 0.89
+1.25 1.01
2.5 0.55
u 1.30
1.36
7.00
4.30
-0.5 0.89
+0.5 0.90
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Ra sân: Nishan Velupillay
Kiến tạo: Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Reno Piscopo
Kazuki NagasawaRa sân: Hideki Ishige
Alex RuferRa sân: Paulo Retre
Nathan WalkerRa sân: Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Adama Traore
Matthew Sheridan
Luke Brooke-SmithRa sân: Corban Piper
Sam Sutton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 7 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

