FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Western Sydney, 16h45 ngày 27/04
Melbourne Victory
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 0.40
u 1.75
1.84
3.30
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney
Kiến tạo: Bruno Fornaroli
Kiến tạo: Adama Traore
Oscar Priestman
2 - 1 Lachlan Brook Kiến tạo: Gabriel Cleur
2 - 2 Nicolas Milanovic Kiến tạo: Dylan Pierias
Jack Clisby
Ra sân: Christopher Oikonomidis
Ra sân: Roly Bonevacia
Kiến tạo: Zinedine Machach
Aydan HammondRa sân: Dylan Pierias
Marcus YounisRa sân: Nicolas Milanovic
Milos NinkovicRa sân: Lachlan Brook
Nathanael BlairRa sân: Zachary Sapsford
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Jake Brimmer
3 - 3 Aydan Hammond Kiến tạo: Marcus Younis
Ra sân: Zinedine Machach
Aidan SimmonsRa sân: Jack Clisby
3 - 4 Oscar Priestman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Leigh Michael Broxham | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 75 | 6.3 | |
| 28 | Roly Bonevacia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 5 | 73 | 6.8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 3 | 52 | 7 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 53 | 8.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 56 | 8 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 30 | 7 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 7 | 4 | 86 | 7.6 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Lachlan Brook | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 39 | 7.5 | ||
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 32 | Nathanael Blair | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 5 | 32 | 6.8 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 28 | 7 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 2 | 78 | 6.4 | ||
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 28 | Aydan Hammond | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

