FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Western United FC, 14h00 ngày 13/03
Melbourne Victory
-0.5 0.94
+0.5 0.92
3.5 1.35
u 0.40
1.94
3.40
3.45
+1 0.94
-1 1.20
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Western United FC
0 - 1 Noah Botic Kiến tạo: Connor Pain
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Joshua Brillante
1 - 2 Aleksandar Prijovic Kiến tạo: Connor Pain
Ra sân: Christopher Oikonomidis
Alessandro DiamantiRa sân: Noah Botic
Ra sân: Ben Folami
Ra sân: Connor Chapman
Benjamin Garuccio
Jamie Young
Steven LusticaRa sân: Aleksandar Prijovic
Dylan PieriasRa sân: Lachlan Wales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 71 | 6.6 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 63 | 80.77% | 0 | 2 | 84 | 6.5 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 46 | 71.88% | 0 | 4 | 72 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 23 | Nathan Konstandopoulos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 19 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 97 | 6.7 | |
| 24 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 29 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 45 | 6.6 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Neil Kilkenny | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Alessandro Diamanti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Tongo Hamed Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 99 | Aleksandar Prijovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 7 | 37 | 7.8 | |
| 4 | Leo lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 11 | Connor Pain | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

