FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Western United FC, 15h00 ngày 20/02
Melbourne Victory
-1 0.85
+1 1.07
3 0.90
u 1.00
1.52
6.00
4.40
-0.5 0.85
+0.5 0.87
1.25 0.93
u 0.97
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Western United FC
Michael Ruhs
Tomoki Imai
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Stefan Nigro
Ra sân: Fabian Monge
0 - 1 Daniel Penha Kiến tạo: Michael Ruhs
Matthew GrimaldiRa sân: Daniel Penha
Ra sân: Jake Brimmer
Rhys BozinovskiRa sân: Steven Lustica
Ra sân: Ben Folami
James YorkRa sân: Michael Ruhs
Nikita RukavytsyaRa sân: Noah Botic
Kiến tạo: Daniel Arzani
Kiến tạo: Daniel Arzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 6.3 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

