FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Grobina, 20h00 ngày 26/09

Vòng 31
20:00 ngày 26/09/2025
Metta/LU Riga
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Grobina
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 7.7
2-0
20 10
2-1
11.5 55
3-1
32 200
3-2
36 110
4-2
130 60
4-3
185 140
0-0
12
1-1
6.2
2-2
13
3-3
60
4-4
200
AOS
26

VĐQG Latvia » 22

KQBD Metta/LU Riga vs Grobina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metta/LU Riga vs Grobina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Metta/LU Riga vs Grobina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Latvia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metta/LU Riga vs Grobina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Metta/LU Riga vs Grobina

Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Phút
Grobina Grobina
33'
match yellow.png Boris Tchamba
Markuss Ivulans match hong pen
34'
39'
match goal 0 - 1 Mykola Agapov
Kiến tạo: Maksims Sidorovs
Daniils Cinajevs match yellow.png
45'
46'
match change Devids Dobrecovs
Ra sân: Boris Tchamba
Abdul Bangura
Ra sân: Kevins Cesnieks
match change
59'
Saymah Kamara
Ra sân: Markuss Ivulans
match change
59'
Sadiq Saleh
Ra sân: Emils Evelons
match change
59'
Rudolfs Klavinskis
Ra sân: Kristofers Rekis
match change
73'
Ivo Minkevics match yellow.png
81'
Henrijs Gulbis
Ra sân: Mohamed Kamara
match change
84'
Aleksandrs Molotkovs match yellow.png
89'
90'
match change Pie-Luxton Bekili
Ra sân: Artjoms Puzirevskis
90'
match yellow.png Maksims Sidorovs
90'
match yellow.png Glebs Kluskins

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metta/LU Riga VS Grobina

Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Grobina Grobina
4
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
15
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
431
 
Số đường chuyền
 
358
77%
 
Chuyền chính xác
 
73%
15
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
2
25
 
Rê bóng thành công
 
18
21
 
Ném biên
 
24
6
 
Thử thách
 
14
6
 
Successful center
 
3
37
 
Long pass
 
35
88
 
Pha tấn công
 
104
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Abdul Bangura
23
Henrijs Gulbis
30
Saymah Kamara
17
Alans Kangars
10
Rudolfs Klavinskis
32
Krists Plavins
9
Sadiq Saleh
14
Gundars Smilskalns
Metta/LU Riga Metta/LU Riga 5-4-1
3-4-1-2 Grobina Grobina
1
Sorokins
19
Molotkov...
5
Minkevic...
8
Kamara
4
Vilnis
2
Scremin
21
Rekis
15
Cinajevs
27
Cesnieks
11
Ivulans
18
Evelons
91
Orols
16
Sidorovs
3
Druzinin...
7
Krautman...
11
Rascevsk...
26
Tchamba
32
Kluskins
27
Baravyka...
9
Agapov
99
Puzirevs...
20
Doudou

Substitutes

43
Pie-Luxton Bekili
24
Rauls Borisovs
10
Devids Dobrecovs
19
Rodrigo Gaucis
8
Emils Knapsis
12
Nikita Pincuks
Đội hình dự bị
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Abdul Bangura 29
Henrijs Gulbis 23
Saymah Kamara 30
Alans Kangars 17
Rudolfs Klavinskis 10
Krists Plavins 32
Sadiq Saleh 9
Gundars Smilskalns 14
Metta/LU Riga Grobina
43 Pie-Luxton Bekili
24 Rauls Borisovs
10 Devids Dobrecovs
19 Rodrigo Gaucis
8 Emils Knapsis
12 Nikita Pincuks

Dữ liệu đội bóng:Metta/LU Riga vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
7.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2
8.67 Sút trúng cầu môn 2.67
67.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
4.2 Bàn thắng 0.6
0.7 Bàn thua 1.2
9.3 Phạt góc 4.3
0.9 Thẻ vàng 2.1
13.4 Sút trúng cầu môn 3.3
65% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metta/LU Riga (20trận)
Chủ Khách
Grobina (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
0
2
5
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
4
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
1
7
3
2