FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 15/02
Metz
-0 0.87
+0 1.01
2.25 0.85
u 0.95
2.90
2.30
3.00
-0 0.87
+0 0.82
1 1.00
u 0.78
3.33
3.23
1.93
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs AJ Auxerre
0 - 1 Sadibou Sane(OW)
Ra sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Fode Ballo Toure
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
Ra sân: Gauthier Hein
Lasso CoulibalyRa sân: Romain Faivre
Josue CasimirRa sân: Sekou Mara
0 - 2 Urie-Michel Mboula(OW)
Josue Casimir
Assane DiousseRa sân: Naouirou Ahamada
Ra sân: Giorgi Abuashvili
Marvin SenayaRa sân: Lamine Sy
Assane Diousse
Sinaly Diomande Goal Disallowed - offside
0 - 3 Kevin Danois Kiến tạo: Lassine Sinayoko
Yvan ZaddyRa sân: Kevin Danois
Kiến tạo: Alpha Toure
Lassine Sinayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.05 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 24 | 6 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 61 | 5.89 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 6.56 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 33 | Believe Munongo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.21 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

