FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Angers, 22h15 ngày 14/09
Metz
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 1.00
u 0.70
2.20
2.90
3.20
-0 0.88
+0 1.12
1 1.00
u 0.80
2.77
3.58
1.95
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Angers
Kiến tạo: Gauthier Hein
Haris Belkbela
Lanroy MachineRa sân: Sidiki Cherif
Jacques EkomieRa sân: Florent Hanin
Himad AbdelliRa sân: Louis Mouton
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili
Ra sân: Ibou Sane
Justin Noel KalumbaRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Benjamin Stambouli
Haris Belkbela Penalty awarded
1 - 1 Himad Abdelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 2 | 95 | 8.4 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 5.3 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Boubacar Traore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 1 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 23 | Ibou Sane | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 50 | 6.3 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

