FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Clermont, 21h00 ngày 10/03
Metz
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.25 0.95
u 0.85
2.16
3.15
3.08
-0 1.11
+0 1.14
1 1.15
u 0.65
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Clermont hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Clermont, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Clermont, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Clermont hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Clermont
Chrislain Matsima
Neto Borges
Johan Gastien
Bilal BoutobbaRa sân: Elbasan Rashani
Grejohn KieyRa sân: Shamar Nicholson
Alan VirginiusRa sân: Jim Allevinah
Jeremie BelaRa sân: Johan Gastien
Ra sân: Didier Lamkel Ze
Yohann MagninRa sân: Habib Keita
Ra sân: Georges Mikautadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Clermont
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 56 | 8.61 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 3 | 51 | 7.19 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.03 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 37 | 7.14 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 40 | 6.89 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 7 | 1 | 57 | 7.83 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 0 | 79 | 6.04 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 91 | Jeremie Bela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 94 | 6.45 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 5 | 2 | 101 | 6.96 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.25 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 5 | 76 | 6.8 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 6.25 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 1 | 75 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

