FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Le Havre, 22h15 ngày 28/09
Metz
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 0.96
u 0.74
2.40
2.59
3.22
-0 1.09
+0 0.89
1 0.86
u 0.84
3.03
3.07
2.02
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Le Havre
Yanis Zouaoui
Ra sân: Urie-Michel Mboula
Fode DoucoureRa sân: Mbwana Samatta
Rassoul NdiayeRa sân: Simon Ebonog
Yanis Zouaoui Goal Disallowed - Foul
Thomas DelaineRa sân: Yanis Zouaoui
Ra sân: Gauthier Hein
Ra sân: Morgan Bokele Mputu
Younes NamliRa sân: Abdoulaye Toure
Felix MambimbiRa sân: Reda Khadra
Ra sân: Jessy Deminguet
Etienne Youte Kinkoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 75 | 7.58 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.02 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 8 | 0 | 59 | 6.56 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 82 | 6.99 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 8 | Boubacar Traore | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 75 | 7.04 | |
| 23 | Ibou Sane | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 36 | 7.35 | |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 23 | Thomas Delaine | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 71 | 6.62 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 45 | 6.54 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 30 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 39 | 7 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 56 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

