FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Lens, 01h00 ngày 30/10
Metz 1
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.75 0.75
u 0.95
5.80
1.45
4.00
+0.25 0.86
-0.25 0.65
1.25 0.93
u 0.88
5
2.05
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Lens
Deiver Andres Machado Mena
Abdallah Sima
Wesley SaidRa sân: Odsonne Edouard
Morgan GuilavoguiRa sân: Abdallah Sima
Ruben AguilarRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Rayan FofanaRa sân: Florian Thauvin
Andrija BulatovicRa sân: Jonathan Gradit
Kiến tạo: Ibou Sane

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 74 | 7.42 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 79 | 7.51 | |
| 30 | Habib Diallo | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 10 | Gauthier Hein | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 50 | 47 | 94% | 2 | 1 | 68 | 6.58 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 82 | 8.18 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 42 | 7 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 15 | Terry Yegbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 67 | 6.73 | |
| 23 | Ibou Sane | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 7.21 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 12 | Alpha Toure | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 71 | 7.29 | |
| 29 | Ismael Guerti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.19 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 45 | 95.74% | 5 | 0 | 60 | 6.45 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 1 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 0 | 68 | 6.12 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 2 | 80 | 6.91 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 0 | 1 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 0 | 89 | 6.2 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 52 | 5.45 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 68 | 6.43 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 2 | 86 | 6.46 | |
| 19 | Abdallah Sima | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 38 | Rayan Fofana | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

