FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Lille, 18h00 ngày 28/04
Metz
+0.75 0.92
-0.75 0.96
2.5 0.92
u 0.88
4.20
1.62
4.00
+0.25 0.92
-0.25 0.80
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Lille
1 - 1 Ismaily Goncalves dos Santos Kiến tạo: Jonathan Christian David
Jonathan Christian David
1 - 2 Yusuf Yazici
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Arthur Atta
Nabil Bentaleb
Ra sân: Danley Jean Jacques
Ra sân: Pape Diallo
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Yusuf Yazici
Ra sân: Kevin NDoram
Gabriel GudmundssonRa sân: Edon Zhegrova
Tiago MoraisRa sân: Remy Cabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 37 | Ibou Sane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.47 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 110 | 98 | 89.09% | 0 | 3 | 115 | 6.29 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 12 | 0 | 79 | 7.58 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 84 | 7.38 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7.06 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 126 | 119 | 94.44% | 0 | 3 | 135 | 7.08 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 19 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 92 | 6.71 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 61 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

