FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Monaco, 22h59 ngày 30/03
Metz
+1 0.84
-1 1.04
2.75 0.80
u 1.00
4.65
1.56
4.00
+0.25 0.84
-0.25 0.80
1 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Monaco
0 - 1 Takumi Minamino Kiến tạo: Eliesse Ben Seghir
0 - 2 Maghnes Akliouche
0 - 3 Vanderson de Oliveira Campos Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Ra sân: Joel Asoro
Folarin BalogunRa sân: Eliesse Ben Seghir
Krepin DiattaRa sân: Takumi Minamino
Soungoutou MagassaRa sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
0 - 4 Folarin Balogun
Kiến tạo: Kouao Kouao Koffi
Edan DiopRa sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Ababacar Moustapha Lo
Kiến tạo: Kouao Kouao Koffi
2 - 5 Folarin Balogun Kiến tạo: Thilo Kehrer
Mamadou CoulibalyRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 28 | 5.68 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 40 | 6.24 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 33 | 6.08 | |
| 15 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.46 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 7.85 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 3 | 0 | 72 | 7.87 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 62 | 6.76 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.62 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 4 | 56 | 7.95 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 0 | 86 | 6.83 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 79 | 7.06 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 7.42 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 47 | 7.67 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 46 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

