FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Nantes, 22h15 ngày 05/04
Metz
+0.25 0.76
-0.25 1.07
2.25 0.87
u 0.94
2.88
2.38
3.13
-0 0.76
+0 0.80
1 1.00
u 0.78
3.37
3.03
2.01
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Nantes
Tylel Tati
Youssef AliRa sân: Fabien Centonze
Deiver Andres Machado MenaRa sân: Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Urie-Michel Mboula
Ra sân: Maxime Colin
Francis Coquelin
Bahereba GuirassyRa sân: Matthis Abline
Ra sân: Bouna Sarr
Ibrahima SissokoRa sân: Francis Coquelin
Ra sân: Jessy Deminguet
Kelvin Amian AdouRa sân: Mohamed Kaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 1 | 60 | 6.44 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 1 | 0 | 77 | 6.98 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 31 | 6.63 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 0 | 79 | 6.99 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 1 | 84 | 7.74 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 2 | 107 | 7.95 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 78 | 6.81 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 7.17 | |
| 33 | Believe Munongo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 34 | Nathan Mbala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.65 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 7.85 | |
| 24 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 56 | 7.74 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 58 | 6.71 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 5 | 2 | 36 | 6.12 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

