FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Nantes, 21h00 ngày 12/11
Metz
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.25 0.90
u 0.90
2.95
2.20
3.13
-0 0.90
+0 0.70
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Nantes
Kiến tạo: Matthieu Udol
1 - 1 Moses Simon Kiến tạo: Nicolas Pallois
Moses Simon Goal awarded
Kiến tạo: Ablie Jallow
Ignatius Kpene GanagoRa sân: Marcus Regis Coco
Matthis AblineRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Eray Ervin ComertRa sân: Nicolas Pallois
Jaouen HadjamRa sân: Quentin Merlin
Ra sân: Christophe Herelle
Adson Ferreira SoaresRa sân: Samuel Moutoussamy
Ra sân: Pape Diallo
Ra sân: Ablie Jallow
Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 4 | 36 | 6.92 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.36 | |
| 11 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 7.35 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 4 | 1 | 27 | 7.45 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.26 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 70 | 6.84 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 6.04 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 54 | 5.99 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 27 | 7.35 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 56 | 6 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 5.86 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 40 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

