FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Nice, 23h15 ngày 09/11
Metz
+0.5 0.90
-0.5 0.98
2.75 0.86
u 0.84
2.95
2.10
3.38
+0.25 0.90
-0.25 1.09
1.25 1.01
u 0.69
3.58
2.45
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Nice
Antoine Mendy
Hichem Boudaoui
0 - 1 Mohamed Ali-Cho Kiến tạo: Charles Vanhoutte
Melvin BardRa sân: Ali Abdi
Abdulay Juma Bah
Jeremie BogaRa sân: Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Ra sân: Jessy Deminguet
Morgan SansonRa sân: Sofiane Diop
Teremas MoffiRa sân: Mohamed Ali-Cho
Kiến tạo: Jean-Philippe Gbamin
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Antoine Mendy
Ra sân: Habib Diallo
Teremas Moffi Penalty cancelled
Ra sân: Gauthier Hein
Ra sân: Alpha Toure
Melvin Bard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 30 | Habib Diallo | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.27 | |
| 10 | Gauthier Hein | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 15 | Terry Yegbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 12 | Alpha Toure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.19 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 2 | Ali Abdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.37 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.93 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 41 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

