FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs PSG, 02h00 ngày 20/05
Metz
+1 0.83
-1 0.98
2.5 0.44
u 1.63
3.50
1.76
4.00
+0.25 0.83
-0.25 0.90
1.25 0.90
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs PSG
0 - 1 Carlos Soler Barragan Kiến tạo: Lee Kang In
0 - 2 Lee Kang In Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Lee Kang In Goal awarded
Nuno Mendes
Ethan MbappéRa sân: Senny Mayulu
Randal Kolo MuaniRa sân: Goncalo Matias Ramos
Milan SkriniarRa sân: Lucas Beraldo
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Yoram ZagueRa sân: Nuno Mendes
Ra sân: Danley Jean Jacques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 46 | 7.33 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.02 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 34 | 5.72 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 2 | 36 | 6.06 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 121 | 113 | 93.39% | 0 | 6 | 128 | 7.51 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 0 | 6 | 74 | 68 | 91.89% | 7 | 0 | 90 | 7.8 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 4 | 4 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 7 | 71 | 7.85 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 118 | 106 | 89.83% | 5 | 1 | 133 | 8.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 108 | 6.85 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 7 | 1 | 78 | 8.44 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 0 | 102 | 6.83 | |
| 38 | Ethan Mbappé | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 42 | Yoram Zague | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 44 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

