FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Rennes, 00h00 ngày 05/05
Metz 1
+0.5 0.86
-0.5 1.00
2.5 0.86
u 0.94
3.10
2.00
3.45
+0.25 0.86
-0.25 1.07
0.75 0.55
u 1.25
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Rennes
Kiến tạo: Ablie Jallow
1 - 1 Amine Gouiri Kiến tạo: Martin Terrier
Adrien Truffert
Kiến tạo: Georges Mikautadze
Enzo Le FeeRa sân: Martin Terrier
Bertug YildirimRa sân: Amine Gouiri
Guela DoueRa sân: Alidu Seidu
2 - 2 Benjamin Bourigeaud
Arthur Theate
Ra sân: Ablie Jallow
Ibrahim SalahRa sân: Desire Doue
Ra sân: Arthur Atta
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Pape Diallo
2 - 3 Arnaud Kalimuendo Muinga Kiến tạo: Bertug Yildirim
Arnaud Kalimuendo Muinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.69 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.57 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.26 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.11 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.45 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

