FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Strasbourg, 22h15 ngày 17/08
Metz
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 0.85
u 0.91
3.25
2.00
3.25
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 0.80
u 1.00
4.33
2.5
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Strasbourg
Mamadou Sarr
Guemissongui Ouattara
Dilane BakwaRa sân: Guemissongui Ouattara
Ra sân: Brian Madjo
Sebastian NanasiRa sân: Samir El Mourabet
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Ra sân: Jessy Deminguet
Kendry PaezRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Boubacar Traore
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
0 - 1 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Dilane Bakwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Ibou Sane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Brian Madjo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.6 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sebastian Nanasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 6 | 2 | 91 | 7.5 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 2 | 1 | 101 | 7.5 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 46 | 7.8 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 93 | 7.6 | |
| 16 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 8 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 2 | 72 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

