FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Strasbourg, 18h00 ngày 24/09
Metz
-0 1.00
+0 0.86
2.25 0.90
u 0.90
2.75
2.38
3.10
-0 1.00
+0 0.80
1 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Strasbourg
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Ra sân: Lamine Camara
Lebo MothibaRa sân: Jessy Deminguet
Junior MwangaRa sân: Dilane Bakwa
Ra sân: Joel Asoro
0 - 1 Habib Diarra Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Moise Sahi DionRa sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
Frederic GuilbertRa sân: Emanuel Emegha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 29 | 6.77 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.26 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 50 | 6.77 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

