FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Toulouse, 21h00 ngày 14/01
Metz 1
-0 1.07
+0 0.81
2.25 1.00
u 0.80
2.75
2.40
3.08
-0 1.07
+0 0.78
1 1.20
u 0.60
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Toulouse
0 - 1 Vincent Sierro
Thijs Dallinga
Ra sân: Joel Asoro
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Yann GbohoRa sân: Cesar Gelabert
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Jean NGuessan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 8 | 2 | 68 | 7.22 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 5.16 | |
| 17 | Benjamin Tetteh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 68 | 7.03 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 2 | 36 | 5.99 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 49 | 6.01 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 6 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 21 | Jean NGuessan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 6.82 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 5.98 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.1 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 57 | 77.03% | 1 | 2 | 93 | 7.53 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 67 | 8.2 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 82 | 7.64 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 6 | 84 | 7.64 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 28 | 6.22 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 2 | 72 | 7.44 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 81 | 7.1 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

