FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Metz vs Toulouse, 23h15 ngày 15/03
Metz
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 1.00
u 0.80
3.36
1.98
3.23
+0.25 0.86
-0.25 1.07
1 0.90
u 0.88
4
2.63
2.02
Ligue 1 » 1
KQBD Metz vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Metz vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Metz vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Metz vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Metz vs Toulouse
0 - 1 Aron Donnum Kiến tạo: Pape Diop
0 - 2 Yann Gboho Kiến tạo: Santiago Hidalgo
Kiến tạo: Giorgi Tsitaishvili
Alexis Vossah
2 - 3 Yann Gboho Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Kjetil HaugRa sân: Guillaume Restes
Emersonn Correia da SilvaRa sân: Jacen Russell-Rowe
Mario SauerRa sân: Alexis Vossah
Ra sân: Nathan Mbala
Ra sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Kouao Kouao Koffi
Ra sân: Urie-Michel Mboula
Seny KoumbassaRa sân: Santiago Hidalgo
Ra sân: Bouna Sarr
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Emersonn Correia da Silva
3 - 4 Mario Sauer Kiến tạo: Aron Donnum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Metz VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Metz vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.06 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 5.67 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.23 | |
| 34 | Nathan Mbala | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 16 | 7.86 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 35 | 6.13 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 8.39 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.97 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 7.03 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 31 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

