FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mexico vs Ả Rập Xê-út, 09h15 ngày 29/06
Mexico
-1.25 1.13
+1.25 0.76
2.5 1.15
u 0.67
1.50
5.70
3.80
-0.5 1.13
+0.5 0.70
1 1.05
u 0.75
2.1
7
2.2
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Mexico vs Ả Rập Xê-út hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mexico vs Ả Rập Xê-út, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mexico vs Ả Rập Xê-út, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mexico vs Ả Rập Xê-út hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mexico vs Ả Rập Xê-út
Ali Majrashi
Mohammed SulaimanRa sân: Abdulelah Al-Amri
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Abdullah Al-SalemRa sân: Abdulrahman Al-Oboud
Marwan Al-SahafiRa sân: Ali Majrashi
Turki Al AmmarRa sân: Saleh Al-Shehri
Ra sân: Gilberto Mora
Ra sân: Ernesto Alexis Vega Rojas
Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Faisal Al-GhamdiRa sân: Ali Al-Hassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mexico VS Ả Rập Xê-út
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mexico vs Ả Rập Xê-út
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mexico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 11 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 1 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 83 | 7.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 26 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 7 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 7 |
Ả Rập Xê-út
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 26 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Mohammed Sulaiman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

