FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mexico vs Jamaica, 08h00 ngày 23/06
Mexico
-1 1.05
+1 0.77
2.5 0.73
u 1.00
1.40
6.30
4.20
-0.5 1.05
+0.5 0.83
1.25 1.15
u 0.73
Copa America
KQBD Mexico vs Jamaica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mexico vs Jamaica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mexico vs Jamaica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Copa America 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mexico vs Jamaica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mexico vs Jamaica
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Michail Antonio Goal Disallowed
Ra sân: Santiago Gimenez
Ra sân: Orbelin Pineda Alvarado
Damion LoweRa sân: Demarai Gray
Michael HectorRa sân: D Shon Bernard
Kiến tạo: Luis Romo
Ra sân: Luis Chavez
Ra sân: Uriel Antuna
Kaheim DixonRa sân: Bobby Reid
Renaldo CephasRa sân: Michail Antonio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mexico VS Jamaica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mexico vs Jamaica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mexico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.62 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 9 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 15 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 |
Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 7 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 14 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 6 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.65 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 23 | Jahmali Waite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

