Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs Tatran LM, 22h00 ngày 25/07

Vòng 1
22:00 ngày 25/07/2026
MFK Bytca 1
Đã kết thúc 0 - 5 (0 - 2)
Tatran LM
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 7.5
2-0
20 9.4
2-1
11.5 55
3-1
32 175
3-2
34 115
4-2
125 55
4-3
175 125
0-0
12
1-1
6.1
2-2
12.5
3-3
55
4-4
175
AOS
23

Hạng 2 Slovakia » 2

KQBD MFK Bytca vs Tatran LM hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá MFK Bytca vs Tatran LM, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số MFK Bytca vs Tatran LM, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả MFK Bytca vs Tatran LM hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả MFK Bytca vs Tatran LM

MFK Bytca MFK Bytca
Phút
Tatran LM Tatran LM
8'
match goal 0 - 1 Samuel Chlepko
13'
match goal 0 - 2 Abdulhakim Daneji
Saleh Haruna
Ra sân: Alex Micienka
match change
46'
58'
match change Richard Bartos
Ra sân: Samuel Gladis
Jakub Hrtanek
Ra sân: Alejandro Quiroz
match change
60'
69'
match change Tomas Hak
Ra sân: Samuel Chlepko
Cesar Luna
Ra sân: Vasyl Subotenko
match change
70'
82'
match goal 0 - 3 Abdulhakim Daneji
82'
match change Šimon Mojčák
Ra sân: Abdulhakim Daneji
82'
match change Martin Sot
Ra sân: Emmanuel Okonji
82'
match change Luboslav Laura
Ra sân: Rafael Freitas
match red
83'
Samuel Kastan
Ra sân: Robert Petrus
match change
84'
88'
match pen 0 - 4 Tomas Stas
89'
match goal 0 - 5 Adrian Macejko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Bytca VS Tatran LM

MFK Bytca MFK Bytca
Tatran LM Tatran LM
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Sút Phạt
 
8
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
6
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
0
24
 
Ném biên
 
13
89
 
Pha tấn công
 
98
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Tobias Fuka
16
Samuel Kastan
11
Matej Zajac
18
Saleh Haruna
15
Jakub Hrtanek
6
Gabriel Gana
9
Cesar Luna
2
Jozef Chrenko
12
Arthur Miroslav Bozenik
MFK Bytca MFK Bytca 4-4-2
3-4-3 Tatran LM Tatran LM
1
Tkac
13
Casamalh...
3
Knapec
19
Subotenk...
4
Petrus
17
Quiroz
8
Pavlik
10
Planeta
20
Micienka
14
Jakubik
7
Hundak
30
Slancik
8
Gerat
28
Piter-Bu...
24
Jendrek
18
Gladis
11
Stas
20
Freitas
7
Macejko
17
Okonji
22
Chlepko
27
2
Daneji

Substitutes

21
Samuel Kucharik
23
Tomas Hak
10
Richard Bartos
19
Luboslav Laura
15
Šimon Mojčák
1
Jakub Novak
6
Martin Sot
Đội hình dự bị
MFK Bytca MFK Bytca
Tobias Fuka 22
Samuel Kastan 16
Matej Zajac 11
Saleh Haruna 18
Jakub Hrtanek 15
Gabriel Gana 6
Cesar Luna 9
Jozef Chrenko 2
Arthur Miroslav Bozenik 12
MFK Bytca Tatran LM
21 Samuel Kucharik
23 Tomas Hak
10 Richard Bartos
19 Luboslav Laura
15 Šimon Mojčák
1 Jakub Novak
6 Martin Sot

Dữ liệu đội bóng:MFK Bytca vs Tatran LM

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.67
1.67 Bàn thua 1
4.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng
4.33 Sút trúng cầu môn 5
49% Kiểm soát bóng 37%
2 Phạm lỗi 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.7
1.3 Bàn thua 1
5.1 Phạt góc 3.6
1.1 Thẻ vàng 0.5
4.8 Sút trúng cầu môn 4.4
47.7% Kiểm soát bóng 44.6%
5.9 Phạm lỗi 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MFK Bytca (1trận)
Chủ Khách
Tatran LM (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1