FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Bristol City, 21h00 ngày 19/10
Middlesbrough
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.75 0.94
u 0.76
1.56
4.70
3.90
-0.25 0.97
+0.25 0.92
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Bristol City
0 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Jason Knight
Ross McCrorie
Luke McNally
0 - 2 Yu Hirakawa Kiến tạo: Jason Knight
Sinclair ArmstrongRa sân: Nahki Wells
Ra sân: Micah Hamilton
Ra sân: Finn Azaz
Kal NaismithRa sân: Max Bird
George EarthyRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Aidan Morris
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Luke Ayling
George Earthy
Marcus McGuaneRa sân: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 92 | 87 | 94.57% | 1 | 2 | 102 | 6.54 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 2 | 3 | 98 | 6.38 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 2 | 93 | 5.5 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 5.84 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 35 | 70% | 2 | 1 | 77 | 6.1 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 94 | 79 | 84.04% | 1 | 0 | 110 | 5.65 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 0 | 85 | 6.38 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.48 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 4 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.68 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 34 | 7.62 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 53 | 7.53 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 62 | 8.01 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 4 | 43 | 7.36 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 7.69 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 50 | 7.28 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 44 | 7.63 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 7.85 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 8.11 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

