FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Burnley, 02h00 ngày 08/04
Middlesbrough
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.96
u 0.74
2.48
2.45
3.31
-0 0.92
+0 0.82
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Burnley
0 - 1 Ashley Barnes Kiến tạo: Josh Brownhill
Victor Alexander da Silva,VitinhoRa sân: Anass Zaroury
1 - 2 Connor Roberts Kiến tạo: Nathan Tella
Ra sân: Cameron Archer
Ra sân: Hayden Hackney
Jack CorkRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Michael ObafemiRa sân: Nathan Tella
Michael Obafemi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 64 | 6.32 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.35 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 27 | 6.59 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 10 | 76 | 6.62 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 2 | 63 | 6.39 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 49 | 6.09 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 5.7 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 6 | 0 | 60 | 5.92 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 11 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 48 | 6.59 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 41 | 7.74 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 2 | 40 | 6.87 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 81 | 7.21 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 77 | 6.18 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 42 | 7.28 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 50 | 72.46% | 0 | 2 | 91 | 6.63 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 56 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

