FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Cardiff City, 01h45 ngày 04/10
Middlesbrough
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.82
u 0.88
1.80
3.70
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.81
u 0.89
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Cardiff City
Karlan Ahearne-Grant
Perry Ng
Kiến tạo: Lukas Ahlefeld Engel
Ike UgboRa sân: Ollie Tanner
Callum RobinsonRa sân: Ryan Wintle
Ra sân: Isaiah Jones
Ra sân: Josh Coburn
Mahlon RomeoRa sân: Adams Ebrima
Rubin ColwillRa sân: Kion Etete
Dimitrios Goutas
Kiến tạo: Marcus Forss
Ra sân: Sam Greenwood
Ra sân: Riley Mcgree
Ra sân: Lukas Ahlefeld Engel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 29 | Sam Greenwood | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 9 | Kion Etete | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 32 | Ollie Tanner | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 5 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 18 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

