FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Chelsea, 03h00 ngày 10/01
Middlesbrough
+1 1.02
-1 0.78
2.5 0.73
u 1.00
6.00
1.38
4.60
+0.5 1.02
-0.5 1.10
1.25 1.15
u 0.73
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Middlesbrough vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Chelsea
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Alex Bangura
Levi Samuels Colwill
Kiến tạo: Isaiah Jones
Armando BrojaRa sân: Enzo Fernandez
Mykhailo MudrykRa sân: Noni Madueke
Alfie GilchristRa sân: Malo Gusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.27 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.33 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.22 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 65 | 6.02 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 59 | 6.13 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 51 | 6.22 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 61 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

