FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Coventry City, 21h00 ngày 08/05
Middlesbrough
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.75 0.90
u 0.80
2.25
2.78
3.25
-0 0.96
+0 0.97
1 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Coventry City
0 - 1 Gustavo Hamer Kiến tạo: Matt Godden
Liam Kelly
Kiến tạo: Alex Mowatt
Ra sân: Alex Mowatt
Kyle McFadzean
Ra sân: Cameron Archer
Jamie AllenRa sân: Josh Eccles
Callum Doyle
Ra sân: Thomas Smith
Ra sân: Isaiah Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.21 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Darnell Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 3 | 1 | 110 | 6.74 | |
| 4 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 0 | 99 | 6.92 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 4 | 107 | 7.26 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 90 | 6.79 | |
| 7 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 1 | 109 | 6.84 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 112 | 105 | 93.75% | 1 | 0 | 122 | 6.49 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 10 | 1 | 89 | 6.21 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.21 | |
| 2 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 43 | 5.82 | |
| 31 | Sonny Finch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 6.88 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 57 | 7.53 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 38 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

