FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Derby County, 22h00 ngày 01/03
Middlesbrough
-1 0.92
+1 0.98
2.5 0.82
u 0.88
1.42
6.05
4.10
-0.25 0.92
+0.25 1.01
1 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Derby County
Tom Barkhuizen
Ra sân: Luke Ayling
Liam ThompsonRa sân: Tom Barkhuizen
Ra sân: Marcus Forss
Kenzo GoudmijnRa sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Lars-Jorgen SalvesenRa sân: Jerry Yates
Ben OsborneRa sân: Harrison Armstrong
Kemar RoofeRa sân: Kayden Jackson
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Tommy Conway
Craig Forsyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 5 | 106 | 8.04 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 1 | 96 | 6.62 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 1 | 56 | 7.96 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 83 | 7.14 | |
| 28 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 60 | 7.28 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 83 | 7 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 9 | Kemar Roofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 33 | 6.26 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 38 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

