FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Hull City, 19h30 ngày 30/11
Middlesbrough
-0.75 0.75
+0.75 1.05
3 0.96
u 0.74
1.50
4.68
4.35
-0.25 0.75
+0.25 0.97
1.25 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Hull City
Kiến tạo: Hayden Hackney
Lewie Coyle
Kiến tạo: Ben Doak
Gustavo PuertaRa sân: Xavier Simons
Ryan John GilesRa sân: Cody Drameh
Mason BurstowRa sân: Kasey Palmer
Chris Vianney BediaRa sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
2 - 1 Mason Burstow Kiến tạo: Abu Kamara
Sean McLoughlin
Kiến tạo: Ben Doak
Marvin MehlemRa sân: Abdulkadir Omur
Ra sân: Delano Burgzorg
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Hayden Hackney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.87 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 7.34 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 31 | Solomon Brynn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | ||
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.33 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 7.25 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 65 | 6.08 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

