FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Hull City, 02h45 ngày 30/12
Middlesbrough
-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.75 0.80
u 0.92
1.60
4.30
3.80
-0.25 0.82
+0.25 1.04
1 0.60
u 1.10
2.13
4.6
2.21
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Hull City
Cathal McCarthyRa sân: Ryan John Giles
0 - 1 Darko Gyabi Kiến tạo: Kyle Joseph
Cathal McCarthy
John Egan
Ra sân: Alan Browne
Ra sân: Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Alex Gilbert
Kyle Joseph
Amir HadziahmetovicRa sân: Joel Ndala
Liam MillarRa sân: Akin Famewo
Oliver McBurnieRa sân: Kyle Joseph
Kasey PalmerRa sân: Lewie Coyle
Ra sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 67 | 6.48 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 11 | 3 | 77 | 6.76 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 7 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 22 | 7.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 7.25 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 26 | 7.52 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 31 | 7.32 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 7.83 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

