FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Millwall, 21h00 ngày 05/08
Middlesbrough
-0.25 0.83
+0.25 0.97
2.5 0.90
u 0.80
2.20
2.73
3.40
-0.25 0.83
+0.25 0.60
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Millwall
Joe Bryan
Kevin Nisbet
George SavilleRa sân: Casper De Norre
Ra sân: Hayden Coulson
Aidomo EmakhuRa sân: Zian Flemming
Romain EsseRa sân: Duncan Watmore
Ra sân: Daniel Barlaser
0 - 1 Romain Esse Kiến tạo: Aidomo Emakhu
Jake Cooper
Ra sân: Matty Crooks
Tom BradshawRa sân: Kevin Nisbet
Ryan LeonardRa sân: Joe Bryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 5 | 100 | 6.69 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 71 | 85.54% | 8 | 2 | 106 | 7.02 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 0 | 90 | 6.4 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 6 | 70 | 6.65 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 5 | 0 | 112 | 6.52 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 60 | 6.54 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 113 | 97 | 85.84% | 1 | 1 | 126 | 6.48 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 3 | 63 | 8.26 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.86 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 10 | 27.78% | 0 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 34 | 6.31 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 62 | 7.28 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.03 | |
| 25 | Romain Esse | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

