FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Norwich City, 02h45 ngày 07/03
Middlesbrough
-0 0.87
+0 1.03
2.75 0.95
u 0.75
2.30
2.55
3.50
-0 0.87
+0 1.00
1 0.73
u 0.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Norwich City
0 - 1 Ashley Barnes Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Borja Sainz Eguskiza
Kiến tạo: Matthew Clarke
Marcelino NunezRa sân: Christian Fassnacht
Kenny Mclean
Kiến tạo: Luke Ayling
Jacob Lungi SorensenRa sân: Grant Hanley
Ra sân: Luke Ayling
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Liam GibbsRa sân: Joshua Sargent
Ra sân: Jonathan Howson
Sydney van HooijdonkRa sân: Kenny Mclean
Ra sân: Riley Mcgree
Finley WelchRa sân: Ashley Barnes
Ra sân: Marcus Forss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 63 | 7.39 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 6 | 0 | 71 | 6.85 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 16 | 7.28 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.34 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 0 | 72 | 7.45 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 65 | 6.45 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 54 | 6.15 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 5.24 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.58 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

