FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Preston North End, 02h45 ngày 29/11
Middlesbrough
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.60
4.40
3.90
-0.25 0.80
+0.25 0.99
1 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Preston North End
Kiến tạo: Matty Crooks
Kiến tạo: Daniel Barlaser
Kiến tạo: Morgan Rogers
Ched EvansRa sân: Milutin Osmajic
Calvin RamsayRa sân: William Keane
Brad Potts
Benjamin WoodburnRa sân: Kian Best
Ra sân: Isaiah Jones
Ra sân: Morgan Rogers
Andrew Hughes
Ra sân: Matty Crooks
Ra sân: Patrick McNair
Jack WhatmoughRa sân: Ryan Ledson
Layton StewartRa sân: Mads Frokjaer
Kiến tạo: Sam Greenwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 32 | 7.88 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 37 | 7.65 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.99 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 31 | 7.94 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 8.17 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.79 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 34 | 5.65 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 5.65 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 33 | 5.95 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 5.59 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.68 | |
| 33 | Kian Best | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 39 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

