FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR), 21h00 ngày 02/09
Middlesbrough
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.86
u 0.84
1.46
5.50
4.05
-0.25 0.90
+0.25 1.01
1 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR)
0 - 1 Andre Dozzell Kiến tạo: Jack Colback
Jake Clarke-SalterRa sân: Steve Cook
Jack Colback
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Isaiah Jones
Ilias Chair
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Jonathan Howson
0 - 2 Jack Colback
Rayan KolliRa sân: Sinclair Armstrong
Chris WillockRa sân: Ilias Chair
Stephen Duke-McKennaRa sân: Andre Dozzell
Ziyad LarkecheRa sân: Morgan Fox
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.51 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 6.73 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 40 | 6.92 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 8.04 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 15 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.61 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

