FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Southampton, 21h00 ngày 23/09
Middlesbrough
-0 0.65
+0 1.15
2.75 0.84
u 0.86
2.20
2.65
3.58
-0 0.65
+0 1.00
1 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Southampton
0 - 1 Adam Armstrong Kiến tạo: Che Adams
Ryan ManningRa sân: Mason Holgate
Ra sân: Matty Crooks
Kamal Deen SulemanaRa sân: Ryan Fraser
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Shea Charles
Ra sân: Ricky van den Bergh
Stuart ArmstrongRa sân: Che Adams
Joe AriboRa sân: Will Smallbone
Ra sân: Isaiah Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 2 | 63 | 6.55 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 72 | 6.07 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 28 | Lewis OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 2 | 43 | 6.55 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.35 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 35 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.51 | |
| 10 | Che Adams | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.77 | |
| 6 | Mason Holgate | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 28 | 6.34 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 5.97 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

