FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Stoke City, 03h00 ngày 15/03
Middlesbrough
-0.75 0.82
+0.75 0.98
2.5 0.78
u 0.92
1.62
4.50
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.85
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Stoke City
Kiến tạo: Riley Mcgree
Jacob Brown
1 - 1 Ki-Jana Hoever
Axel Tuanzebe
Morgan FoxRa sân: Axel Tuanzebe
Ra sân: Cameron Archer
Ra sân: Jonathan Howson
Ben Pearson
Jordan ThompsonRa sân: Ben Pearson
Lewis BakerRa sân: Dwight Gayle
Ra sân: Aaron Ramsey
Tyrese Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 40 | 6.06 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 39 | 6.55 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 11 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 5 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 3 | 29 | 6.52 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 31 | 6.93 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 31 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

