FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Stoke City, 01h45 ngày 01/10
Middlesbrough
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.5 1.00
u 0.70
1.85
3.75
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.75
1 0.97
u 0.73
2.52
3.97
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Stoke City
Ra sân: George Edmundson
Tomas RigoRa sân: Ben Pearson
Million ManhoefRa sân: Lamine Cisse
Ra sân: Aidan Morris
Ra sân: David Strelec
Divin MubamaRa sân: Robert Bozenik
Junior TchamadeuRa sân: Bosun Lawal
Ra sân: Sverre Halseth Nypan
Ra sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 85 | 6.83 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 5 | 2 | 88 | 7.09 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 69 | 7.33 | |
| 6 | Dael Fry | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 25 | George Edmundson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 3 | 65 | 7.24 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 56 | 46 | 82.14% | 5 | 0 | 80 | 7.71 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.63 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 1 | 71 | 6.29 | |
| 27 | Sontje Hansen | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.94 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 2 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 74 | 7.04 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.39 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 2 | 2 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 14 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 48 | 6.45 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 2 | 72 | 6.68 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.61 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 6 | 6.49 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 2 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 70 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

