FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Sunderland A.F.C, 19h00 ngày 04/02
Middlesbrough
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.94
u 0.76
2.02
3.05
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.71
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Sunderland A.F.C
Trai Hume
Abdoullah Ba
Patrick RobertsRa sân: Abdoullah Ba
Nazariy RusynRa sân: Mason Burstow
Ra sân: Sam Greenwood
Ra sân: Daniel Barlaser
Ra sân: Marcus Forss
1 - 1 Nazariy Rusyn Kiến tạo: Jack Clarke
Ra sân: Lukas Ahlefeld Engel
Jenson SeeltRa sân: Daniel Ballard
Pierre Ekwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 1 | 66 | 7.51 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.31 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 7.02 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

