FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Swansea City, 21h00 ngày 09/08
Middlesbrough
-0.5 1.00
+0.5 0.88
2.5 0.91
u 0.79
2.00
3.15
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.80
2.52
3.88
2.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Swansea City
Jay Fulton
Goncalo Baptista Franco
Kiến tạo: Morgan Whittaker
Ethan Galbraith
Zeidane InoussaRa sân: Ji Seong Eom
Zan VipotnikRa sân: Ethan Galbraith
Ra sân: Delano Burgzorg
Melker WidellRa sân: Ronald Pereira Martins
Kaelan CaseyRa sân: Benjamin Cabango
Ra sân: Callum Brittain
Ra sân: Tommy Conway
Liam Cullen
Cameron Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 3 | 77 | 7.05 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 52 | 8.23 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 43 | 6.64 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 21 | Marcus Forss | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 2 | 91 | 7.25 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 33 | 68.75% | 2 | 4 | 85 | 7.33 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 71 | 6.82 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.28 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.52 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 21 | 6.12 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 0 | 3 | 80 | 6.53 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 48 | 6.43 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 25 | 6.29 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 1 | 88 | 7.25 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 26 | Kaelan Casey | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

