FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Watford, 22h00 ngày 15/02
Middlesbrough
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.77
u 0.93
1.55
4.65
3.93
-0.25 1.00
+0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Watford
0 - 1 Moussa Sissoko Kiến tạo: Imran Louza
Ra sân: Daniel Barlaser
Thomas InceRa sân: Moussa Sissoko
Ra sân: Kelechi Iheanacho
Ra sân: Luke Ayling
Rocco VataRa sân: Mamadou Doumbia
Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Neto Borges
Jeremy NgakiaRa sân: Ryan Andrews
Egil Selvik
Matthew PollockRa sân: Giorgi Chakvetadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 94 | 7.52 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 74 | 6.14 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 82 | 6.38 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 0 | 71 | 6.15 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 80 | 7.41 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.19 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 91 | 7.81 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 82 | 7.67 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 53 | 7.25 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

