FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs West Brom, 02h00 ngày 20/09
Middlesbrough
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.90
u 0.80
2.15
2.90
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.90
2.63
3.68
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs West Brom
Kiến tạo: Luke Ayling
Ra sân: George Edmundson
Ra sân: David Strelec
Kiến tạo: Hayden Hackney
Toby CollyerRa sân: Alex Mowatt
Michael JohnstonRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Tommy Conway
Josh MajaRa sân: Ousmane Diakite
Ra sân: Hayden Hackney
Ra sân: Sverre Halseth Nypan
2 - 1 Aune Heggebo Kiến tạo: Michael Johnston
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 67 | 7.33 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 25 | George Edmundson | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 57 | 6.51 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 71 | 7.53 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7.07 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.73 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.35 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 6 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 62 | 6.15 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.33 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 2 | 106 | 7.2 | |
| 4 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 8 | 2 | 76 | 6.56 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 11 | Michael Johnston | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 8 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 2 | 94 | 6.66 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 6 | 1 | 113 | 6.37 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.96 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 54 | 6.04 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

