FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs West Brom, 02h45 ngày 22/01
Middlesbrough
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.94
u 0.76
1.90
3.40
3.42
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Middlesbrough vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Middlesbrough vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Middlesbrough vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Middlesbrough vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs West Brom
Kiến tạo: Neto Borges
John SwiftRa sân: Jayson Molumby
Jed WallaceRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Devante Dewar ColeRa sân: Michael Johnston
Ra sân: Finn Azaz
Kiến tạo: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Ben Doak
Ra sân: Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 66 | 6.93 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 4 | 53 | 7.52 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 68 | 7.94 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 70 | 7.02 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 63 | 6.87 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 6 | 54 | 6.59 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

